Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dynode

/'dainәud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dynode

//

* danh từ
  • (rađiô) đinôt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...