Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dyslogistic

/,dislə'dʤistik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dyslogistic

/,dislə'dʤistik/

tính từ

  • chê bai, bài xích
Định nghĩa tiếng Anh

s. expressing disapproval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...