Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dysphasia

/dis'feiʒiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dysphasia

//

* danh từ
  • (y học) chứng câm tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an impairment of language (especially speech production) that is usually due to brain damage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...