Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

e-commerce

//

  • thương mại điện tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. commerce conducted electronically (as on the internet)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...