/'i:meil/
Biến thể từ
e-mails số nhiều
e-mailing hiện tại phân từ
e-mailed quá khứ
e-mails ngôi 3 số ít
e-mailed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
//
- thư điện tử
Định nghĩa tiếng Anh
v. communicate electronically on the computer