Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

each answer

cụm từ

  • mỗi câu trả lời
    • for each answer: cho mỗi câu trả lời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...