Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12855

eagerness

/'i:gənis/

danh từ

  • sự ham, sự háo hức, sự hâm hở, sự thiết tha, sự say mê; tính hám
Định nghĩa tiếng Anh

n. a positive feeling of wanting to push ahead with something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...