eagerness
Nghĩa thường dùng
“Her eagerness to learn impressed the teacher.”Sự ham học hỏi của cô ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eagerness
/'i:gənis/
danh từ
- sự ham, sự háo hức, sự hâm hở, sự thiết tha, sự say mê; tính hám
Định nghĩa tiếng Anh
n. a positive feeling of wanting to push ahead with something