Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ear-drum

/'iədrʌm/

danh từ

  • (giải phẫu) màng tai
Biến thể từ ear-drums số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...