Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ear-flaps

//

* danh từ
  • cái che tai ở mũi
Định nghĩa tiếng Anh

plural of ear-flap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...