Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ear-flaps

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ear-flaps

//

* danh từ
  • cái che tai ở mũi
Định nghĩa tiếng Anh

plural of ear-flap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...