ear-splitting
/'iə,splitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ear-splitting
/'iə,splitiɳ/
tính từ
- điếc tai, inh tai, chối tai (tiếng động...)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...