Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ear-splitting

/'iə,splitiɳ/

tính từ

  • điếc tai, inh tai, chối tai (tiếng động...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...