ear-wax
/'iəwæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ear-wax
/'iəwæks/
danh từ
- ráy tai
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...