Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ear-witness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ear-witness

//

* danh từ
  • người được gọi ra làm chứng do chính tai mình nghe được điều gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...