Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ear-witness

//

* danh từ
  • người được gọi ra làm chứng do chính tai mình nghe được điều gì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...