Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earldom

/'ə:ldəm/
Biến thể từ earldoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earldom

/'ə:ldəm/

danh từ

  • lãnh địa bá tước, đất bá tước
  • tước bá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the dignity or rank or position of an earl or countess n. the domain controlled by an earl or count or countess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...