Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earlier /ˈɜːrliər/

trạng từ

  • sớm hơn

ví dụ

I arrived earlier than you. — Tôi đến sớm hơn bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...