earlock
/'ɪəlɒk/
Biến thể từ
earlocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earlock
//
* danh từ- món tóc bên tai
Định nghĩa tiếng Anh
n. A lock or curl of hair near the ear; a lovelock. See Lovelock.