Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earlock

/'ɪəlɒk/
Biến thể từ earlocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earlock

//

* danh từ
  • món tóc bên tai
Định nghĩa tiếng Anh

n. A lock or curl of hair near the ear; a lovelock. See Lovelock.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...