Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

early bird

/'ə:libə:d/

danh từ

-(đùa cợt) người hay dậy sớm, người chưa bảnh mắt đã dậy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...