Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

early bird

/'ə:libə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

early bird

/'ə:libə:d/

danh từ

-(đùa cợt) người hay dậy sớm, người chưa bảnh mắt đã dậy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...