Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

early bird discount

Nghĩa thường dùng

giảm giá đặt sớm cụm từ

“Register today to receive the early bird discount.”Đăng ký hôm nay để nhận giảm giá đặt sớm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...