early termination
Nghĩa thường dùng
“Early termination requires a two-month penalty fee.”Chấm dứt hợp đồng sớm yêu cầu phí phạt hai tháng.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Early termination requires a two-month penalty fee.”Chấm dứt hợp đồng sớm yêu cầu phí phạt hai tháng.
Đang tải...