Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

early warning

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

early warning

//

* danh từ
  • sự loan báo sớm, sự cảnh báo sớm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...