Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

early years

Nghĩa thường dùng

Thời kỳ đầu trong cuộc đời của một người. cụm từ

“The early years are crucial for a child's development.”Những năm đầu đời rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...