Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earmuffs

/'iəmʌfs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earmuffs

/'iəmʌfs/

danh từ số nhiều

  • mũ (bằng len, dạ...) che tai (cho khỏi rét)
Định nghĩa tiếng Anh

n either of a pair of ear coverings (usually connected by a headband) that are worn to keep the ears warm in cold weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...