Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earmuffs

/'iəmʌfs/

danh từ số nhiều

  • mũ (bằng len, dạ...) che tai (cho khỏi rét)
Định nghĩa tiếng Anh

n either of a pair of ear coverings (usually connected by a headband) that are worn to keep the ears warm in cold weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...