Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earn-out /ˈɜːrn.aʊt/

danh từ

  • thanh toán theo kết quả kinh doanh sau M&A

ví dụ

The deal included an earn-out based on revenue targets. — Thương vụ bao gồm khoản thanh toán theo kết quả dựa trên mục tiêu doanh thu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...