earnestly
phổ biến #15269
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earnestly
//
* phó từ- nghiêm túc, nghiêm chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
r in a serious manner
Từ điển Anh–Việt
112.548 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a serious manner
Đang tải...