Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22724

earnestness

/'ə:nistnis/

danh từ

  • tính đứng đắn, tính nghiêm chỉnh
  • tính sốt sắng, tính tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. an earnest and sincere feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...