Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earpieces

//

  • mảnh che tai (ở một số kiểu mũ)
  • đầu ngọng mắc ở tai (ở kính đeo mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. electro-acoustic transducer for converting electric signals into sounds; it is held over or inserted into the ear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...