Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earpieces

/ˈiəpi:siz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earpieces

//

  • mảnh che tai (ở một số kiểu mũ)
  • đầu ngọng mắc ở tai (ở kính đeo mắt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. electro-acoustic transducer for converting electric signals into sounds; it is held over or inserted into the ear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...