Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16303

earshot

/'iəriɳ/

danh từ

  • tầm nghe
    • within earshot: trong tầm nghe
    • out oaf earshot: ngoài tầm nghe
Định nghĩa tiếng Anh

n. the range within which a voice can be heard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...