earshot
/'iəriɳ/
danh từ
- tầm nghe
- within earshot: trong tầm nghe
- out oaf earshot: ngoài tầm nghe
Định nghĩa tiếng Anh
n. the range within which a voice can be heard
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the range within which a voice can be heard
Đang tải...