Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earsure

/i'reiʤə/

danh từ

  • sự xoá, sự xoá bỏ
  • vết xoá, vết cạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...