Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earsure

/i'reiʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earsure

/i'reiʤə/

danh từ

  • sự xoá, sự xoá bỏ
  • vết xoá, vết cạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...