Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earth-bed

/'ə:θbed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earth-bed

/'ə:θbed/

danh từ

  • luống đất (để gieo trồng)
  • mộ, mồ, mả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...