Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earth-flax

/'ə:θflæks/

danh từ

  • (khoáng chất) Amiăng, thạch miên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...