Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earth-flax

/'ə:θflæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earth-flax

/'ə:θflæks/

danh từ

  • (khoáng chất) Amiăng, thạch miên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...