Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earth-nut

/'ə:θnʌt/

danh từ (thực vật học)

  • nấm cục, nấm tơruyp
  • lạc; cây lạc
    • earth-nut oil: dầu lạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...