earth-nut
/'ə:θnʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earth-nut
/'ə:θnʌt/
danh từ (thực vật học)
- nấm cục, nấm tơruyp
- lạc; cây lạc
- earth-nut oil: dầu lạc
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...