Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31646

earthiness

/'ə:θlinis/

danh từ

  • tính chất như đất; tính chất bằng đất, tính trần tục
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being earthy, or of containing\n earth; hence, grossness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...