earthman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
earthman
//
* danh từ- xem earthling
Định nghĩa tiếng Anh
n an inhabitant of the earth
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an inhabitant of the earth
Đang tải...