Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earthshaking

/'ә:θ.ʃeikiŋ/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earthshaking

//

  • động đất
Định nghĩa tiếng Anh

s. loud enough to shake the very earth s. sufficiently significant to affect the whole world

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...