Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

earthwards

/'ə:θwəd/

tính từ & phó từ

  • về phía trái đất
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Toward the earth; -- opposed to heavenward or\n skyward.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...