Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earthwards

/'ə:θwəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earthwards

/'ə:θwəd/

tính từ & phó từ

  • về phía trái đất
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Toward the earth; -- opposed to heavenward or skyward.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...