Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

east-northeast

/'i:stnɔ:θ'i:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

east-northeast

//

* danh từ, adj, adv+Đông Đông Bắc, điểm ở giữa Đông và Đông Bắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...