eastbound
/'i:stbaund/ phổ biến #26471
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eastbound
//
* tính từ- về hướng đông
Định nghĩa tiếng Anh
s. moving toward the east
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. moving toward the east
Đang tải...