Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

easterly

/'i:stəli/ phổ biến #27064
Biến thể từ easterlies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

easterly

/'i:stəli/

tính từ

  • đông
    • easterly wind: gió đông

phó từ

  • về hướng đông; từ hướng đông
Định nghĩa tiếng Anh

s. lying in or toward the east s. from the east; used especially of winds r. from the east

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...