Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eastmost

//

* tính từ
  • cực đông
Định nghĩa tiếng Anh

s farthest to the east

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...