Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eastmost

/'i:stməʊst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eastmost

//

* tính từ
  • cực đông
Định nghĩa tiếng Anh

s farthest to the east

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...