Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eastwardly

/'i:stwədli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eastwardly

/'i:stwədli/

tính từ

  • đông
    • eastwardly wind: gió đông

phó từ

  • về hướng đông, từ hướng đông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...