easy – simple
/ˈiːzi/
Nghĩa thường dùng
dễ
tính từ
“This exercise is easy.”Bài tập này thì dễ.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This exercise is easy.”Bài tập này thì dễ.
Đang tải...