easy-chair
/'i:zi'tʃeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
easy-chair
/'i:zi'tʃeə/
danh từ
- ghế có tay dựa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...