Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

easy-going

/'i:zi,gouiɳ/

tính từ

  • thích thoải mái; vô tư lự, ung dung (người)
  • có bước đi thong dong (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Moving easily; hence, mild-tempered; ease-loving;\n inactive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...