Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

easygoing

/'i:zigәuiŋ/ phổ biến #14293

Nghĩa thường dùng

dễ tính tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

easygoing

//

* tính từ
  • dễ tính, vô tâm
Định nghĩa tiếng Anh

s. relaxed and informal in attitude or standards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...