Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14293

easygoing

//

* tính từ
  • dễ tính, vô tâm
Định nghĩa tiếng Anh

s. relaxed and informal in attitude or standards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...