eat healthy food
Nghĩa thường dùng
ăn thức ăn lành mạnh
verb+adjective+n
“Eat healthy food every day.”Ăn thức ăn lành mạnh mỗi ngày.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Eat healthy food every day.”Ăn thức ăn lành mạnh mỗi ngày.
Đang tải...