eat well
Nghĩa thường dùng
ăn uống lành mạnh
cụm từ
“You should eat well.”Bạn nên ăn uống lành mạnh.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You should eat well.”Bạn nên ăn uống lành mạnh.
Đang tải...