Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eatables

//

* danh từ số nhiều
  • những thứ ăn được; thức ăn; đồ ăn
    • eatables and drinkables:đồ ăn thức uống
Định nghĩa tiếng Anh

plural of eatable\nn any substance that can be used as food\na suitable for use as food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...