Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eatables

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eatables

//

* danh từ số nhiều
  • những thứ ăn được; thức ăn; đồ ăn
    • eatables and drinkables:đồ ăn thức uống
Định nghĩa tiếng Anh

plural of eatable n any substance that can be used as food a suitable for use as food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...