Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eating habits

cụm từ

  • thói quen ăn uống
    • healthy eating habits: thói quen ăn uống lành mạnh
    • poor eating habits: thói quen ăn uống kém
    • change one's eating habits: thay đổi thói quen ăn uống

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...