Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eating hall

/'i:tiɳhɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eating hall

/'i:tiɳhɔ:l/

danh từ

  • phòng ăn công cộng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...