Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ebb tide

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ebb tide

//

  • triều xuống
Định nghĩa tiếng Anh

The reflux of tide water; the retiring tide; -- opposed to flood tide.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...