ebb-tide
/'eb'taid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ebb-tide
/'eb'taid/
danh từ
- triều xuống ((cũng) ebb)
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...